雀金泥 què jīn ní · tước kim nê Hán Việt: tước kim nê · Pinyin: què jīn ní Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 金 (kim) + 泥 (nê)Pinyinquè jīn níHán Việttước kim nêCấu tạo雀 + 金 + 泥 · tước + kim + nê nghĩa thành phần: tước + kim + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用孔雀毛织成的毛料。Tân Hoa Tự Điển 1.用孔雀毛织成的毛料。