雁头牋 nhạn đầu tiên Hán Việt: nhạn đầu tiên Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 头 (đầu) + 牋 (tiên)Hán Việtnhạn đầu tiênCấu tạo雁 + 头 + 牋 · nhạn + đầu + tiên nghĩa thành phần: nhạn + đầu + tiên