雁頭箋

yàn tóu jiān nhạn đầu tiên

Hán Việt: nhạn đầu tiên · Pinyin: yàn tóu jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (đầu) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代文人所喜用的一种优质纸张。因有雁头状暗纹﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代文人所喜用的一种优质纸张。因有雁头状暗纹﹐故名。