雁頭青

yàn tóu qīng nhạn đầu thanh

Hán Việt: nhạn đầu thanh · Pinyin: yàn tóu qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (đầu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雁头青"; 晩粟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雁头青"。 2.晩粟的别名。