雁來紅
nhạn lai hồng
Hán Việt: nhạn lai hồng · Pinyin: yàn lái hóng
Tổng quan
nhạn lai hồng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạn lai hồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物名。苋科。一年生草本。近顶上的叶有红﹑黄﹑紫等色。秋季开花。供观赏﹐亦可食用或供药用。原产热带亚洲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。苋科。一年生草本。近顶上的叶有红﹑黄﹑紫等色。秋季开花。供观赏﹐亦可食用或供药用。原产热带亚洲。
Eng
- Cihui 雁來紅 ànláihóng n. <bot.> tricolor amaranth M:²kē