雁翎刀

yàn líng dāo nhạn linh đao

Hán Việt: nhạn linh đao · Pinyin: yàn líng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (linh) + (đao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武器名。一種形似雁翎的短刀。元.張憲〈我有〉詩二首之二:「我有雁翎刀,寒光耀冰雪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鴈翎刀"; 短刀名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈翎刀"。 2.短刀名。