雁翎隊 yàn líng duì · nhạn linh đội Hán Việt: nhạn linh đội · Pinyin: yàn líng duì Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 翎 (linh) + 隊 (đội)Pinyinyàn líng duìHán Việtnhạn linh độiCấu tạo雁 + 翎 + 隊 · nhạn + linh + đội nghĩa thành phần: nhạn + linh + đội