雁落沙灘 yàn luò shā tān · nhạn lạc sa than Hán Việt: nhạn lạc sa than · Pinyin: yàn luò shā tān Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 落 (lạc) + 沙 (sa) + 灘 (than)Pinyinyàn luò shā tānHán Việtnhạn lạc sa thanCấu tạo雁 + 落 + 沙 + 灘 · nhạn + lạc + sa + than nghĩa thành phần: nhạn + lạc + sa + than