雁行成行 nhạn hành thành hành Hán Việt: nhạn hành thành hành Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 行 (hành) + 成 (thành) + 行 (hành)Hán Việtnhạn hành thành hànhTừ loạithànhCấu tạo雁 + 行 + 成 + 行 · nhạn + hành + thành + hành nghĩa thành phần: nhạn + hành + thành + hành Nghĩa ViệtBiên soạn ideal brotherly relationshipsEngCihui 雁行成行 ànxíngchéngháng f.e. ideal brotherly relationships Từ liên quan Gần nghĩa雁行鱼贯 · 雁行有序 · 雁行折翼 · 雁行理论