雁足灯 yàn zú dēng·nhạn túc đăng Hán Việt: nhạn túc đăng · Pinyin: yàn zú dēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉代宫灯。灯座刻有雁足形状。 Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 足 (túc) + 燈 (đăng)Pinyinyàn zú dēngHán Việtnhạn túc đăngCấu tạo雁 + 足 + 燈 · nhạn + túc + đăng nghĩa thành phần: nhạn + túc + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉代宫灯。灯座刻有雁足形状。 Từ liên quan Gần nghĩa雁足 · 雁足书 · 雁足書 · 雁足燈 · 雁足鐙 · 雁足镫 · 雁足传书 · 雁足留书