雁足鐙 yàn zú dèng · nhạn túc đăng Hán Việt: nhạn túc đăng · Pinyin: yàn zú dèng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 足 (túc) + 鐙 (đăng)Pinyinyàn zú dèngHán Việtnhạn túc đăngCấu tạo雁 + 足 + 鐙 · nhạn + túc + đăng nghĩa thành phần: nhạn + túc + đăng