雁過留聲 yàn guò liú shēng · nhạn quá lưu thanh Hán Việt: nhạn quá lưu thanh · Pinyin: yàn guò liú shēng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 過 (quá) + 留 (lưu) + 聲 (thanh)Pinyinyàn guò liú shēngHán Việtnhạn quá lưu thanhCấu tạo雁 + 過 + 留 + 聲 · nhạn + quá + lưu + thanh nghĩa thành phần: nhạn + quá + lưu + thanh