雁門偈

yàn mén jì nhạn môn kệ

Hán Việt: nhạn môn kệ · Pinyin: yàn mén jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (môn) + (kệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高僧所写之诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高僧所写之诗。