雄人魚 xióng rén yú · hùng nhân ngư Hán Việt: hùng nhân ngư · Pinyin: xióng rén yú Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 人 (nhân) + 魚 (ngư)Pinyinxióng rén yúHán Việthùng nhân ngưCấu tạo雄 + 人 + 魚 · hùng + nhân + ngư nghĩa thành phần: hùng + nhân + ngư