雄偉壯麗

hùng vĩ tráng lệ

Hán Việt: hùng vĩ tráng lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (vĩ) + (tráng) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄大宏偉,勇壯美麗。多用於形容山川景物和建築等。如:「長江三峽景觀雄偉壯麗,令人嘆服。」

Eng

  • Cihui 雄偉壯麗 ióngwěizhuànglì f.e. grand; sublime; magnificent