雄才
hùng tài
Hán Việt: hùng tài · Pinyin: xióng cái
Tổng quan
iỏi giang hơn người. hùng tài hùng tài ☆Giỏi giang hơn người.
Nghĩa
Việt
- Cihui iỏi giang hơn người. hùng tài hùng tài ☆Giỏi giang hơn người.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"雄材"; 出众的才能; 指才能出众的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雄材"。 2.出众的才能。 3.指才能出众的人。
Eng
- Cihui 雄才 ióngcái n. great talent