霸才

bà cái phách tài

Hán Việt: phách tài · Pinyin: bà cái

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能超拔的人。唐.溫庭筠〈過陳琳墓〉詩:「詞客有靈應識我,霸才無主始憐君。」清.夏孫桐〈南樓令.殘葉下寒階〉詞:「夕陽澹金臺,銷沉幾霸才。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称雄之才; 有才而霸道专断。亦指有专决之才的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称雄之才。 2.有才而霸道专断。亦指有专决之才的人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

雄才