雄牡箭

xióng mǔ jiàn hùng mẫu tiến

Hán Việt: hùng mẫu tiến · Pinyin: xióng mǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (mẫu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"雄鹘箭"; 宋代皇帝郊祀完毕﹐还阙门时﹐行"勘箭"仪式用的雌雄二箭中的雄箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"雄鹘箭"。 2.宋代皇帝郊祀完毕﹐还阙门时﹐行"勘箭"仪式用的雌雄二箭中的雄箭。