雄羊座 hùng dương tọa Hán Việt: hùng dương tọa Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 羊 (dương) + 座 (tọa)Hán Việthùng dương tọaCấu tạo雄 + 羊 + 座 · hùng + dương + tọa nghĩa thành phần: hùng + dương + tọa Nghĩa EngCihui 雄羊座 ióngyángzuò n. <astr.> the Ram