雄蕊萎缩 hùng nhị nuy súc Hán Việt: hùng nhị nuy súc Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 蕊 (nhị) + 萎 (nuy) + 縮 (súc)Hán Việthùng nhị nuy súcCấu tạo雄 + 蕊 + 萎 + 縮 · hùng + nhị + nuy + súc nghĩa thành phần: hùng + nhị + nuy + súc Từ liên quan Gần nghĩa雄蕊状的 · 萎缩症 · 萎缩的 · 雄蕊柄 · 雄蕊的 · 雄蕊群 · 雄蕊异型 · 雄蕊显著的