雄蕊异型

hùng nhị dị hình

Hán Việt: hùng nhị dị hình

Tổng quan

Cấu tạo: 雄 (hùng) + 蕊 (nhị) + 異 (dị) + 型 (hình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

异型墁刀 · 异型配子 · 雄蕊状的 · 异型齿 · 雄蕊柄 · 雄蕊的 · 雄蕊群 · 异型发肓