雄蕊群 hùng nhị quần Hán Việt: hùng nhị quần Tổng quan (sinh vật) vỏ vôi, áo vôi, vỏ kitin, áo kitin Cấu tạo: 雄 (hùng) + 蕊 (nhị) + 羣 (quần)Hán Việthùng nhị quầnCấu tạo雄 + 蕊 + 羣 · hùng + nhị + quần nghĩa thành phần: hùng + nhị + quần Nghĩa ViệtTần suất từ (sinh vật) vỏ vôi, áo vôi, vỏ kitin, áo kitin Từ liên quan Gần nghĩa雄蕊柄 · 雄蕊的 · 雄蕊 · 雄蕊状的 · 雄蕊异型 · 雄蕊萎缩 · 雄蕊显著的