雄赳赳地 hùng củ củ địa Hán Việt: hùng củ củ địa Tổng quan liều lỉnh, mạo hiểm Cấu tạo: 雄 (hùng) + 赳 (củ) + 赳 (củ) + 地 (địa)Hán Việthùng củ củ địaCấu tạo雄 + 赳 + 赳 + 地 · hùng + củ + củ + địa nghĩa thành phần: hùng + củ + củ + địa Nghĩa ViệtCihui liều lỉnh, mạo hiểm