雄辯地 hùng biện địa Hán Việt: hùng biện địa Tổng quan hùng biện, hùng hồn Cấu tạo: 雄 (hùng) + 辯 (biện) + 地 (địa)Hán Việthùng biện địaCấu tạo雄 + 辯 + 地 · hùng + biện + địa nghĩa thành phần: hùng + biện + địa Nghĩa ViệtCihui hùng biện, hùng hồn