雄辯滔滔
hùng biện thao thao
Hán Việt: hùng biện thao thao
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容論辯時,言辭強而有力、滔滔不絕。如:「各候選人在政見會上雄辯滔滔,場面相當熱烈。」
Eng
- Cihui 雄辯滔滔 ióngbiàntāotāo f.e. be very eloquent in argument
Hán Việt: hùng biện thao thao