雄辯術
hùng biện thuật
Hán Việt: hùng biện thuật · Pinyin: xióng biàn shù
Tổng quan
cách nói, cách đọc, cách ngâm thơ; thuật nói, thuật đọc, thuật ngâm thơ (trước công chúng...) tài hùng biện, (từ cổ,nghĩa cổ) môn tu từ
Nghĩa
Việt
- Cihui cách nói, cách đọc, cách ngâm thơ; thuật nói, thuật đọc, thuật ngâm thơ (trước công chúng...) tài hùng biện, (từ cổ,nghĩa cổ) môn tu từ