雄配素 hùng phối tố Hán Việt: hùng phối tố Tổng quan (sinh học) tiết tố giao tử đực Cấu tạo: 雄 (hùng) + 配 (phối) + 素 (tố)Hán Việthùng phối tốCấu tạo雄 + 配 + 素 · hùng + phối + tố nghĩa thành phần: hùng + phối + tố Nghĩa ViệtCihui (sinh học) tiết tố giao tử đực