雄鶻箭 xióng gǔ jiàn · hùng cốt tiến Hán Việt: hùng cốt tiến · Pinyin: xióng gǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 鶻 (cốt) + 箭 (tiến)Pinyinxióng gǔ jiànHán Việthùng cốt tiếnCấu tạo雄 + 鶻 + 箭 · hùng + cốt + tiến nghĩa thành phần: hùng + cốt + tiến