雅人雅事 nhã nhân nhã sự Hán Việt: nhã nhân nhã sự Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 人 (nhân) + 雅 (nhã) + 事 (sự)Hán Việtnhã nhân nhã sựCấu tạo雅 + 人 + 雅 + 事 · nhã + nhân + nhã + sự nghĩa thành phần: nhã + nhân + nhã + sự Nghĩa EngCihui 雅人雅事 ǎrényǎshì f.e. activities of esthetes