雅會

yǎ huì nhã hội

Hán Việt: nhã hội · Pinyin: yǎ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风雅之集会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风雅之集会。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

雅集