雅集

yǎ jí nhã tập

Hán Việt: nhã tập · Pinyin: yǎ jí

Tổng quan

buổi tụ họp xuất sắc (của học giả)

Cấu tạo: (nhã) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi tụ họp xuất sắc (của học giả)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風雅的聚會。《儒林外史》第一七回:「今日我等雅集,即拈『樓』字為韻,回去都做了詩。」也作「雅會」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹雅会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹雅会。

Eng

  • CC-CEDICT distinguished assembly (of scholars)
  • Cihui distinguished assembly (of scholars)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

雅會