雅可比 yā kě bǐ · nhã khả bỉ Hán Việt: nhã khả bỉ · Pinyin: yā kě bǐ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 可 (khả) + 比 (bỉ)Pinyinyā kě bǐHán Việtnhã khả bỉCấu tạo雅 + 可 + 比 · nhã + khả + bỉ nghĩa thành phần: nhã + khả + bỉ