雅司瘤 nhã ti lựu Hán Việt: nhã ti lựu Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 司 (ti) + 瘤 (lựu)Hán Việtnhã ti lựuCấu tạo雅 + 司 + 瘤 · nhã + ti + lựu nghĩa thành phần: nhã + ti + lựu