雅各布 yǎ gè bù · nhã các bố Hán Việt: nhã các bố · Pinyin: yǎ gè bù Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 各 (các) + 布 (bố)Pinyinyǎ gè bùHán Việtnhã các bốCấu tạo雅 + 各 + 布 · nhã + các + bố nghĩa thành phần: nhã + các + bố