雅善琴诗

nhã thiện cầm thi

Hán Việt: nhã thiện cầm thi

Tổng quan

Xưa nay (vốn thường

Cấu tạo: (nhã) + (thiện) + (cầm) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xưa nay (vốn thường