雅士

yǎ shì nhã sĩ

Hán Việt: nhã sĩ · Pinyin: yǎ shì

Tổng quan

học giả thanh nhã hư Nhã nhân 雅人. nhã sĩ nhã sĩ ☆Như Nhã nhân 雅人.

Cấu tạo: (nhã) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học giả thanh nhã hư Nhã nhân 雅人. nhã sĩ nhã sĩ ☆Như Nhã nhân 雅人.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品格高雅的讀書人。《三國志.卷一二.魏書.邢顒傳》:「家丞邢顒,北土之彥,少秉高節,玄靜澹泊,言少理多,真雅士也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才情富赡﹑品格高尚的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才情富赡﹑品格高尚的人。

Eng

  • CC-CEDICT elegant scholar
  • Cihui elegant scholar

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

粗人