雅爾塔

yǎ ěr tǎ nhã nhĩ tháp

Hán Việt: nhã nhĩ tháp · Pinyin: yǎ ěr tǎ

Tổng quan

Yalta

Cấu tạo: (nhã) + (nhĩ) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Yalta

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌克兰著名疗养地和港口城市。人口89万(1985年)。工业以食品加工为主。附近盛产葡萄和亚热带水果。背山面海,风景秀丽,是疗养和旅游胜地。

Eng

  • CC-CEDICT Yalta
  • Cihui Yalta