雅庫特 yā kù tè · nhã khố đặc Hán Việt: nhã khố đặc · Pinyin: yā kù tè Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 庫 (khố) + 特 (đặc)Pinyinyā kù tèHán Việtnhã khố đặcCấu tạo雅 + 庫 + 特 · nhã + khố + đặc nghĩa thành phần: nhã + khố + đặc