雅座兒 nhã tọa nhi Hán Việt: nhã tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtnhã tọa nhiCấu tạo雅 + 座 + 兒 · nhã + tọa + nhi nghĩa thành phần: nhã + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 雅座兒 ǎzuòr ►See yǎzuò