雅會 yǎ huì · nhã hội Hán Việt: nhã hội · Pinyin: yǎ huì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 會 (hội)Pinyinyǎ huìHán Việtnhã hộiCấu tạo雅 + 會 · nhã + hội nghĩa thành phần: nhã + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高雅的聚會。如:「今晚高朋滿座,誠屬雅會!」也作「雅集」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa雅集