雅片槍 yǎ piàn qiāng · nhã phiến thương Hán Việt: nhã phiến thương · Pinyin: yǎ piàn qiāng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 片 (phiến) + 槍 (thương)Pinyinyǎ piàn qiāngHán Việtnhã phiến thươngCấu tạo雅 + 片 + 槍 · nhã + phiến + thương nghĩa thành phần: nhã + phiến + thương