雅芳河 yā fāng hé · nhã phương hà Hán Việt: nhã phương hà · Pinyin: yā fāng hé Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 芳 (phương) + 河 (hà)Pinyinyā fāng héHán Việtnhã phương hàCấu tạo雅 + 芳 + 河 · nhã + phương + hà nghĩa thành phần: nhã + phương + hà