雅虎郵箱 yǎ hǔ yóu xiāng · nhã hổ bưu tương Hán Việt: nhã hổ bưu tương · Pinyin: yǎ hǔ yóu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 虎 (hổ) + 郵 (bưu) + 箱 (tương)Pinyinyǎ hǔ yóu xiāngHán Việtnhã hổ bưu tươngCấu tạo雅 + 虎 + 郵 + 箱 · nhã + hổ + bưu + tương nghĩa thành phần: nhã + hổ + bưu + tương