雅達利 Yǎdálì · nhã đạt lợi Hán Việt: nhã đạt lợi · Pinyin: Yǎdálì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 達 (đạt) + 利 (lợi)PinyinYǎdálìHán Việtnhã đạt lợiCấu tạo雅 + 達 + 利 · nhã + đạt + lợi nghĩa thành phần: nhã + đạt + lợi Nghĩa EngCihui Atari