雅雀無聲 yǎ què wú shēng · nhã tước vô thanh Hán Việt: nhã tước vô thanh · Pinyin: yǎ què wú shēng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 雀 (tước) + 無 (vô) + 聲 (thanh)Pinyinyǎ què wú shēngHán Việtnhã tước vô thanhCấu tạo雅 + 雀 + 無 + 聲 · nhã + tước + vô + thanh nghĩa thành phần: nhã + tước + vô + thanh