雅馬哈 yǎ mǎ hā · nhã mã cáp Hán Việt: nhã mã cáp · Pinyin: yǎ mǎ hā Tổng quan Yamaha Cấu tạo: 雅 (nhã) + 馬 (mã) + 哈 (cáp)Pinyinyǎ mǎ hāHán Việtnhã mã cápCấu tạo雅 + 馬 + 哈 · nhã + mã + cáp nghĩa thành phần: nhã + mã + cáp Nghĩa ViệtCihui YamahaEngCC-CEDICT YamahaCihui Yamaha