集中力 jí zhōng lì · tập trung lực Hán Việt: tập trung lực · Pinyin: jí zhōng lì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 力 (lực)Pinyinjí zhōng lìHán Việttập trung lựcCấu tạo集 + 中 + 力 · tập + trung + lực nghĩa thành phần: tập + trung + lực Nghĩa jaJMdict (powers of) concentration|ability to concentrate