集中化 tập trung hóa Hán Việt: tập trung hóa Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 化 (hóa)Hán Việttập trung hóaCấu tạo集 + 中 + 化 · tập + trung + hóa nghĩa thành phần: tập + trung + hóa Nghĩa EngCihui 集中化 ízhōnghuà n. centralizationjaJMdict centralization