集中器

jí zhōng qì tập trung khí

Hán Việt: tập trung khí · Pinyin: jí zhōng qì

Tổng quan

bộ tập trung

Cấu tạo: (tập) + (trung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ tập trung

Eng

  • CC-CEDICT concentrator
  • Cihui concentrator