集中器

jí zhōng qìtập trung khí

Hán Việt: tập trung khí · Pinyin: jí zhōng qì

Tổng quan

bộ tập trung

Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bộ tập trung

Eng

  • Cihui concentrator
  • Tần suất từ concentrator

Đức

  • Handedict Konzentrator

Từ liên quan

Gần nghĩa

集中于 · 集中地 · 集中性 · 集中的 · 集中营 · 集中 · 集中性的 · 集中托运