集中地 tập trung địa Hán Việt: tập trung địa Tổng quan mạnh mẽ, sâu sắc Cấu tạo: 集 (tập) + 中 (trung) + 地 (địa)Hán Việttập trung địaCấu tạo集 + 中 + 地 · tập + trung + địa nghĩa thành phần: tập + trung + địa Nghĩa ViệtTần suất từ mạnh mẽ, sâu sắc Từ liên quan Gần nghĩa集中于 · 集中器 · 集中性 · 集中的 · 集中营 · 集中 · 集中性的 · 集中托运